KT
06/10
Nữ Romania(U19)
6-1
Nữ Kazakhstan(U19)
KT
06/10
Malta Women's(U19)
0-5
Nữ Séc(U19)
KT
07/10
Nữ Georgia(U19)
1-0
Nữ Bulgaria(U19)
KT
07/10
Nữ Anh(U19)
1-5
Nữ Đan Mạch(U19)
KT
07/10
Nữ Thụy Sĩ(U19)
2-1
Nữ Bosnia and Herzegovina(U19)
KT
07/10
Nữ Ireland(U19)
11-0
Nữ Armenia(U19)
KT
09/10
Nữ Séc(U19)
9-0
Nữ Kazakhstan(U19)
KT
09/10
Nữ Romania(U19)
1-1
Malta Women's(U19)
KT
10/10
Nữ Bulgaria(U19)
10-0
Nữ Armenia(U19)
KT
10/10
Nữ Đan Mạch(U19)
4-1
Nữ Bosnia and Herzegovina(U19)
KT
10/10
Nữ Thụy Sĩ(U19)
2-2
Nữ Anh(U19)
KT
10/10
Nữ Ireland(U19)
7-0
Nữ Georgia(U19)
KT
12/10
Nữ Séc(U19)
6-1
Nữ Romania(U19)
KT
12/10
Nữ Kazakhstan(U19)
1-3
Malta Women's(U19)
17:00
Nữ Armenia(U19)
vs
Nữ Georgia(U19)
17:00
Nữ Bulgaria(U19)
vs
Nữ Ireland(U19)
18:00
Nữ Bosnia and Herzegovina(U19)
vs
Nữ Anh(U19)
18:00
Nữ Đan Mạch(U19)
vs
Nữ Thụy Sĩ(U19)
Thông tin Giải vô địch bóng đá nữ U19 châu Âu
| Tên giải đấu | Giải vô địch bóng đá nữ U19 châu Âu |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Giải vô địch bóng đá nữ U19 châu Âu |
| Quốc gia / khu vực | Thế giới |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Thuộc liên đoàn | FIFA |
| Số lượng đội bóng | 12 Malta Women's(U19), Nữ Anh(U19), Nữ Armenia(U19), Nữ Bosnia and Herzegovina(U19), Nữ Bulgaria(U19), Nữ Đan Mạch(U19), Nữ Georgia(U19), Nữ Ireland(U19), Nữ Kazakhstan(U19), Nữ Romania(U19), Nữ Séc(U19), Nữ Thụy Sĩ(U19) |
📝 Nhận định & Tin tức