Trang chủ
› Vòng loại giải vô địch bóng đá nữ thế giới khu vực châu Âu
› Nữ Lithuania vs Nữ Thụy Điển
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Thế giới
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
23:05 09/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Nữ Lithuania
Đội khách:
Nữ Thụy Điển
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 05:25 10/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2.05 +4.5 1.79 | 2.05 +4.5 1.79 | 1.78 +0.25 2.06 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.87 5.25 1.95 | 1.87 5.25 1.95 | 3 5.5 1.36 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 23' Felicia Schroder Penalty
- 46' Amanda Ilestedt Thay Nathalie Bjorn
- 58' Felicia Schroder Bàn thắng (Kiến tạo: Anna Anvegard)
- 63' Felicia Schroder Bàn thắng (Kiến tạo: Matilda Vinberg)
- 64' Filippa Angeldal Thay Smilla Holmberg
- 64' Stina Blackstenius Thay Ijeh E.
- 64' Monica Jusu Bah Thay Matilda Vinberg
- Galkina M. Thay Griksaite M. 73'
- Svarcaite V. Thay Rogaciova L. 73'
- 74' Stina Blackstenius Bàn thắng (Kiến tạo: Monica Jusu Bah)
- 77' Rosa Kafaji Thay Anna Anvegard
- 82' Amanda Ilestedt Bàn thắng (Kiến tạo: Filippa Angeldal)
- Jonelyte U. Thay Lazdauskaite U. 85'
Thống kê trận đấu
Nữ Lithuania
Nữ Thụy Điển
24%
Kiểm soát bóng
76%
0.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.51
1
Tổng cú sút
43
0
Sút trúng đích
12
0
Sút trượt
14
1
Sút bị chặn
17
0
Sút trong vòng cấm
30
1
Sút ngoài vòng cấm
13
0
Cơ hội ghi bàn
7
1
Phạt góc
18
5
Đá phạt
4
1
Việt vị
0
4
Phạm lỗi
5
6
Cứu thua
0
228
Số đường chuyền
679
139
Chuyền chính xác
595
104
Tấn công
356
13
Tấn công nguy hiểm
284
1
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
107
11
Tắc bóng
7
12
Chặn bóng
9
18
Cướp bóng
12
85
Phá bóng
4
9
Ném biên
22
Phong độ gần đây
Nữ Lithuania — 20 trận gần nhất
20 trận:
8 thắng
3 hòa
9 thua
·Thắng kèo 7/15 (47%)
·Tài 7/17 (41%)
T
H
B
T
H
T
T
B
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Lithuania | 2-0 (1-0) | Liechtenstein Women's | T | -5.5 Thua | 5.75 Xỉu |
| 05/06/2026 | WWCPE | Nữ Bosnia and Herzegovina | 0-0 (0-0) | Nữ Lithuania | H | -1.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 18/04/2026 | WWCPE | Nữ Estonia | 2-1 (1-1) | Nữ Lithuania | B | +0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 14/04/2026 | WWCPE | Nữ Lithuania | 2-0 (0-0) | Nữ Bosnia and Herzegovina | T | +1.25 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 07/03/2026 | WWCPE | Nữ Lithuania | 0-0 (0-0) | Nữ Estonia | H | -0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Liechtenstein Women's | 1-6 (1-2) | Nữ Lithuania | T | +3.25 Thắng | 3.5 Tài |
| 29/11/2025 | INTERF | Nữ Estonia | 0-2 (0-1) | Nữ Lithuania | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 27/10/2025 | WBCUP | Nữ Lithuania | 0-3 (0-0) | Nữ Latvia | B | +0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 24/10/2025 | WBCUP | Nữ Lithuania | 1-0 (1-0) | Nữ Faroe Islands | T | - | 2.5 Xỉu |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Lithuania | 0-1 (0-0) | Nữ Montenegro | B | +1 Hòa | 2.5 Xỉu |
| 30/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Azerbaijan | 0-5 (0-4) | Nữ Lithuania | T | -1.75 Thắng | 2.75 Tài |
| 04/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Lithuania | 0-2 (0-1) | Nữ Azerbaijan | B | +0.5 Thua | 2 Hòa |
| 25/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Montenegro | 3-1 (2-1) | Nữ Lithuania | B | -2 Hòa | 3.25 Tài |
| 27/10/2024 | WBCUP | Nữ Lithuania | 1-2 (1-2) | Nữ Faroe Islands | B | - | - |
| 24/10/2024 | WBCUP | Nữ Estonia | 2-2 (0-0) * | Nữ Lithuania | H | 0 Hòa | 2.25 Tài |
| 17/07/2024 | UEWC QR | Nữ Lithuania | 0-1 (0-0) | Nữ Georgia | B | - | 2.75 Xỉu |
| 13/07/2024 | UEWC QR | Nữ Síp | 1-2 (1-1) | Nữ Lithuania | T | +0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 04/06/2024 | UEWC QR | Nữ Belarus | 3-0 | Nữ Lithuania | B | - | - |
| 31/05/2024 | UEWC QR | Nữ Lithuania | 0-3 | Nữ Belarus | B | - | - |
| 10/04/2024 | UEWC QR | Nữ Lithuania | 1-0 (0-0) | Nữ Síp | T | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu |
Nữ Thụy Điển — 20 trận gần nhất
20 trận:
9 thắng
6 hòa
5 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 10/20 (50%)
H
B
T
B
H
T
T
B
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Thụy Điển | 2-2 (0-2) | Nữ Ý | H | -0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 06/06/2026 | WWCPE | Nữ Đan Mạch | 2-1 (1-0) | Nữ Thụy Điển | B | +0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 18/04/2026 | WWCPE | Nữ Thụy Điển | 1-0 (0-0) | Nữ Serbia | T | -2.75 Thua | 3.5 Xỉu |
| 15/04/2026 | WWCPE | Nữ Thụy Điển | 1-2 (1-1) | Nữ Đan Mạch | B | -1 Thua | 2.5 Tài |
| 07/03/2026 | WWCPE | Nữ Serbia | 0-0 (0-0) | Nữ Thụy Điển | H | +2 Thua | 2.75 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Nữ Ý | 0-1 (0-1) | Nữ Thụy Điển | T | +0.25 Thắng | 2.25 Xỉu |
| 03/12/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thụy Điển | 2-1 (0-0) * | Nữ Pháp | T | +0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/11/2025 | UEFA WNLA | Nữ Pháp | 2-1 (1-0) | Nữ Thụy Điển | B | -0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 29/10/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thụy Điển | 0-1 (0-0) | Nữ Tây Ban Nha | B | +1.25 Thắng ½ | 3.25 Xỉu |
| 25/10/2025 | UEFA WNLA | Nữ Tây Ban Nha | 4-0 (3-0) | Nữ Thụy Điển | B | -1.75 Thua | 3.25 Tài |
| 18/07/2025 | UEFACW | Nữ Thụy Điển | 2-2 (2-0) * | Nữ Anh | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Tài |
| 13/07/2025 | UEFACW | Nữ Thụy Điển | 4-1 (3-1) | Nữ Đức | T | +0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 09/07/2025 | UEFACW | Nữ Ba Lan | 0-3 (0-1) | Nữ Thụy Điển | T | +1.75 Thắng | 3 Hòa |
| 04/07/2025 | UEFACW | Nữ Đan Mạch | 0-1 (0-0) | Nữ Thụy Điển | T | +0.75 Thắng ½ | 2.5 Xỉu |
| 26/06/2025 | INTERF | Nữ Na Uy | 0-2 (0-2) | Nữ Thụy Điển | T | +0.25 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thụy Điển | 6-1 (4-1) | Nữ Đan Mạch | T | -1 Thắng | 2.75 Tài |
| 31/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Ý | 0-0 (0-0) | Nữ Thụy Điển | H | +0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 09/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thụy Điển | 1-1 (0-0) | Nữ Wales | H | -2 Thua | 3 Xỉu |
| 05/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thụy Điển | 3-2 (0-1) | Nữ Ý | T | -1 Hòa | 2.5 Tài |
| 26/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Wales | 1-1 (0-1) | Nữ Thụy Điển | H | +1.5 Thua | 2.75 Xỉu |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức